Xe nâng TOYOTA
Xe nâng TOYOTA đáp ứng đa dạng nhu cầu từ bốc xếp hàng hóa, di chuyển pallet đến sắp xếp hàng trong kho. Danh mục sản phẩm gồm nhiều dòng xe dầu, xe điện và xe chuyên dụng, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn theo không gian và tải trọng.
Xe nâng TOYOTA đáp ứng linh hoạt nhu cầu xếp dỡ và luân chuyển hàng hóa với nhiều dòng xe dầu, điện, xe kho, vận hành êm và dễ lựa chọn theo tải trọng.
Xe Nâng TOYOTA Chính Hãng, Đa Dạng Model, Giá Tốt
Xe nâng TOYOTA cung cấp nhiều phương án thiết bị cho kho hàng, trung tâm logistics và dây chuyền sản xuất. Doanh nghiệp có thể lựa chọn xe nâng dầu, xe nâng điện hoặc xe chuyên dùng trong kho dựa trên không gian, tải trọng và yêu cầu vận hành. Xem ngay các model TOYOTA thông dụng để so sánh tính năng và xác định dòng xe phù hợp với công việc.
Giới thiệu về xe nâng TOYOTA
Quá trình phát triển của xe nâng TOYOTA gắn liền với TOYOTA Industries, doanh nghiệp được thành lập từ năm 1926. Từ nền tảng sản xuất máy dệt, hãng từng bước mở rộng sang thiết bị công nghiệp, xe nâng và hệ thống xử lý vật liệu trên phạm vi toàn cầu.
|
Năm |
Cột mốc nổi bật |
|
1926 |
Toyoda Automatic Loom Works, Ltd, tiền thân của TOYOTA Industries, được thành lập. |
|
1956 |
TOYOTA giới thiệu xe nâng đầu tiên, mẫu LA tải trọng 1 tấn. |
|
1967 |
Bắt đầu bán xe nâng tại Mỹ và sản xuất xe nâng điện đối trọng. |
|
1970 |
Giới thiệu xe nâng điện đứng lái FBR10/15. |
|
1985 |
Chiếc xe nâng TOYOTA thứ 500.000 được sản xuất. |
|
1995 |
Sản lượng xe nâng TOYOTA đạt mốc 1 triệu chiếc. |
|
2000 |
BT Industries gia nhập TOYOTA Industries; TOYOTA cũng phát triển mạnh dòng xe nâng điện AC. |
|
2008 |
Tổng số xe nâng mang thương hiệu TOYOTA đạt 2 triệu chiếc và hãng giới thiệu nguyên mẫu xe nâng hybrid xăng - điện. |
|
2011 |
Thành lập TOYOTA Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. |
|
2016 |
Ra mắt xe nâng sử dụng pin nhiên liệu đầu tiên tại Nhật Bản. |
Sơ lược về lịch sử hình thành xe nâng TOYOTA
Ưu điểm xe nâng TOYOTA
Xe nâng TOYOTA được phát triển theo hướng bền bỉ, an toàn và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau. Tùy từng dòng xe, người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với tải trọng, không gian kho và yêu cầu vận hành thực tế.
-
Độ tin cậy cao: Kết cấu chắc chắn, khả năng làm việc ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
-
Danh mục sản phẩm đa dạng: Có nhiều dòng xe từ tải nhẹ đến tải trọng lớn, đáp ứng nhu cầu từ kho nhỏ đến nhà máy quy mô lớn.
-
Chú trọng an toàn: Một số dòng TOYOTA được trang bị hệ thống ổn định chủ động SAS, hỗ trợ tăng độ an toàn trong quá trình vận hành.
-
Tiết kiệm năng lượng: Các dòng xe điện sử dụng công nghệ pin hiện đại, giúp giảm tiêu hao và phù hợp với nhu cầu vận hành dài giờ.
-
Vận hành linh hoạt: Có cả xe 3 bánh nhỏ gọn cho không gian hẹp và xe 4 bánh phù hợp với công việc cần độ ổn định cao.
-
Giảm phát thải: Xe nâng điện và các dòng sử dụng LPG giúp hạn chế khí thải so với một số dòng động cơ truyền thống.
-
Thuận tiện bảo trì: Hệ thống phụ tùng và dịch vụ hỗ trợ giúp quá trình bảo dưỡng, thay thế linh kiện diễn ra nhanh hơn.
Những dòng sản phẩm xe nâng TOYOTA tại xenanghieukhue.com
TOYOTA phát triển nhiều dòng xe nâng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về tải trọng, không gian làm việc và thời gian vận hành. Tại Xe Nâng Hiếu Khuê, các sản phẩm TOYOTA được phân theo từng nhóm giúp khách hàng dễ lựa chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Xe nâng dầu TOYOTA
Các mẫu xe nâng dầu TOYOTA tại Xe Nâng Hiếu Khuê có tải trọng từ khoảng 1,5 đến 3,5 tấn, chiều cao nâng phổ biến 3.000-4.300 mm và nhiều cấu hình khác nhau theo từng model.
|
Model |
Sức nâng |
Chiều cao nâng |
|
02-8FD25 |
2,5 tấn |
4.000 mm |
|
02-8FD15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
02-8FD25 |
2,5 tấn |
3.000 mm |
|
5FD18 |
1,8 tấn |
3.000 mm |
|
5FD18 |
1,8 tấn |
3.000 mm |
|
5FD20 |
2 tấn |
3.000 mm |
|
52-8FD25 |
2,5 tấn |
4.300 mm |
|
5FD15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
8FDL15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
02-8FDJ35 |
3,5 tấn |
3.000 mm |
Giá xe nâng dầu TOYOTA cũ thay đổi theo tải trọng, đời xe, tình trạng kỹ thuật và cấu hình thực tế; mức tham khảo hiện được chia theo từng nhóm tải trọng như sau:
|
STT |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
1 |
1,5 tấn |
120 - 250 triệu đồng |
|
2 |
2 - 2,5 tấn |
150 - 350 triệu đồng |
|
3 |
3 - 3,5 tấn |
150 - 450 triệu đồng |
|
4 |
4 - 5 tấn |
300 - 600 triệu đồng |
Xe nâng dầu TOYOTA bền bỉ, vận hành ổn định
Xe nâng xăng - gas TOYOTA
Xe nâng xăng - gas TOYOTA phù hợp với kho xưởng và khu sản xuất cần thiết bị vận hành linh hoạt, đáp ứng nhiều công việc nâng hạ hàng hóa. Các model xe nâng TOYOTA có tải trọng khoảng 1-3 tấn, chiều cao nâng từ 2.700-5.000 mm, đi kèm nhiều cấu hình khác nhau.
|
Model |
Sức nâng |
Chiều cao nâng |
|
8FG14 |
1,4 tấn |
3.000 mm |
|
7FG10 |
1 tấn |
4.000 mm |
|
7FGL15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
40-5FGL15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
5FGL14 |
1,4 tấn |
3.000 mm |
|
42-7FGK20 |
2 tấn |
5.000 mm |
|
8FLG20 |
2 tấn |
3.000 mm |
|
02-8FGL15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
02-8FGL30 |
3 tấn |
2.700 mm |
|
02-8FG15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
Giá xe nâng TOYOTA dòng xăng - gas cũ thay đổi theo tải trọng, đời xe và tình trạng thực tế của từng thiết bị.
|
STT |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
1 |
1,5 tấn |
90 - 200 triệu đồng |
|
2 |
2 tấn |
120 - 230 triệu đồng |
|
3 |
2,5 tấn |
150 - 250 triệu đồng |
|
4 |
3 tấn |
180 - 300 triệu đồng |
Xe nâng xăng gas TOYOTA linh hoạt, dễ sử dụng
Xe nâng điện đứng lái TOYOTA
Xe nâng điện đứng lái TOYOTA được sử dụng nhiều trong kho hàng cần khả năng di chuyển linh hoạt và nâng hàng lên hệ thống kệ. Các model xe nâng TOYOTA có tải trọng khoảng 1,3-2,5 tấn, chiều cao nâng từ 3.000-5.700 mm, phù hợp với nhiều quy mô kho khác nhau.
|
Model |
Sức nâng |
Chiều cao nâng |
|
7FBR15 |
1,5 tấn |
3.500 mm |
|
8FBR13 |
1,3 tấn |
3.000 mm |
|
8FBRK13 |
1,3 tấn |
4.000 mm |
|
7FBR13 |
1,3 tấn |
3.000 mm |
|
7FBR15 |
1,5 tấn |
3.700 mm |
|
7FBP15 |
1,5 tấn |
5.000 mm |
|
6FBR25 |
2,5 tấn |
5.000 mm |
|
7FBRS15 |
1,5 tấn |
4.000 mm |
|
7FBR18 |
1,8 tấn |
4.000 mm |
|
7FBRS18 |
1,8 tấn |
5.700 mm |
Giá xe nâng điện đứng lái TOYOTA cũ phụ thuộc vào tải trọng, chiều cao nâng, đời xe và tình trạng bình điện.
|
STT |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
1 |
1 tấn |
80 - 120 triệu đồng |
|
2 |
1,3 - 1,5 tấn |
100 - 200 triệu đồng |
|
3 |
1,8 - 2 tấn |
130 - 250 triệu đồng |
|
4 |
2,5 tấn |
150 - 300 triệu đồng |
Xe nâng điện đứng lái TOYOTA nhỏ gọn, cơ động
Xe nâng điện ngồi lái TOYOTA
Xe nâng điện ngồi lái TOYOTA phù hợp với nhà kho và xưởng sản xuất cần thiết bị vận hành êm, dễ điều khiển và thuận tiện cho tài xế trong ca làm việc dài. Các model xe nâng TOYOTA có tải trọng từ khoảng 450 kg đến 3 tấn, với nhiều mức chiều cao nâng và năm sản xuất khác nhau.
|
Model |
Sức nâng |
Chiều cao nâng |
|
7FB20 |
2 tấn |
3.000 mm |
|
7FB30 |
3 tấn |
3.000 mm |
|
7FBEL13 |
1,3 tấn |
3.000 mm |
|
3FB7 |
450 kg |
3.000 mm |
|
8FBH15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
7FBL15 |
1,5 tấn |
3.000 mm |
|
7FB25 |
2,5 tấn |
3.000 mm |
|
7FB25 |
2,5 tấn |
4.500 mm |
|
5FBE18 |
1,8 tấn |
4.300 mm |
Giá xe nâng điện ngồi lái TOYOTA cũ có sự chênh lệch theo tải trọng, năm sản xuất, cấu hình và chất lượng bình điện.
|
STT |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
1 |
1 tấn |
80 - 150 triệu đồng |
|
2 |
1,5 tấn |
100 - 220 triệu đồng |
|
3 |
2 tấn |
150 - 250 triệu đồng |
|
4 |
2,5 tấn |
150 - 350 triệu đồng |
|
5 |
3 tấn |
200 - 400 triệu đồng |
Xe nâng điện ngồi lái TOYOTA êm ái, ổn định
Kết luận
Xe nâng TOYOTA phù hợp với doanh nghiệp cần nhiều lựa chọn về công suất, kích thước và phạm vi sử dụng. Xác định đúng loại động cơ, bán kính quay và chiều cao nâng sẽ giúp xe hoạt động hiệu quả hơn trong từng khu vực làm việc. Hãy liên hệ với Xe Nâng Hiếu Khuê theo số hotline 0905.700.499 - 0983.446.248 hoặc [email protected] để được hỗ trợ lựa chọn model TOYOTA và nhận thông tin giá chi tiết.