Thông số kỹ thuật thể hiện khả năng làm việc của xe qua tải trọng nâng, tâm tải, chiều cao nâng, bán kính quay, kích thước tổng thể, công suất động cơ hoặc dung lượng pin. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp giữa thiết bị với hàng hóa, lối đi, giá kệ, môi trường khai thác.
Thông số kỹ thuật tổng hợp tải trọng nâng, tâm tải, chiều cao nâng, bán kính quay, kích thước, động cơ, pin và các chỉ số vận hành của từng dòng xe nâng.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng - Tra Cứu Chi Tiết Từng Dòng Xe
Thông số kỹ thuật là phần không thể bỏ qua khi cần đối chiếu khả năng làm việc giữa các dòng xe nâng. Tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng, kích thước, bán kính quay hay loại pin đều ảnh hưởng trực tiếp đến phương án sử dụng. Tra cứu tại Xe Nâng Hiếu Khuê để lựa chọn thiết bị sát hơn với điều kiện kho bãi và hàng hóa.
Thông số kỹ thuật là gì?
Thông số kỹ thuật là tập hợp các dữ liệu mô tả đặc tính kỹ thuật, kích thước, khả năng vận hành hoặc tiêu chuẩn của một thiết bị. Các thông tin này thường được thể hiện trong catalogue, tem máy hoặc tài liệu do nhà sản xuất cung cấp. Nhờ đó, người dùng có cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu thực tế.
Với xe nâng, thông số kỹ thuật thường gồm tải trọng nâng, tâm tải, chiều cao nâng, bán kính quay, kích thước tổng thể, tốc độ cùng nguồn động lực. Mỗi chỉ số phản ánh một phần khả năng làm việc của xe trong kho bãi, nhà máy hoặc khu vực sản xuất. Đọc đúng thông số sẽ hạn chế chọn sai cấu hình, đặc biệt khi cần làm việc với kệ cao, lối đi hẹp hoặc tải trọng lớn.
Vài nét cần biết về thông số kỹ thuật
Vì sao bạn cần phải biết về thông số kỹ thuật?
Thông số kỹ thuật không chỉ dùng để đọc catalogue mà còn là cơ sở xác định xe nâng có phù hợp với hàng hóa, mặt bằng và cường độ làm việc hay không. Nắm đúng các chỉ số quan trọng sẽ hạn chế chọn sai cấu hình, đồng thời hỗ trợ vận hành an toàn hơn.
-
Chọn đúng tải trọng: Tải trọng nâng cần phù hợp với khối lượng hàng và tâm tải thực tế.
-
Xác định chiều cao nâng: Giúp đối chiếu với chiều cao kệ, cửa kho hoặc vị trí xếp hàng.
-
Kiểm tra khả năng xoay trở: Kích thước xe, bán kính quay quyết định mức độ phù hợp với lối đi trong kho.
-
Đánh giá hiệu suất vận hành: Tốc độ di chuyển, tốc độ nâng, lực kéo cho thấy khả năng làm việc của từng model.
-
Chọn đúng nguồn động lực: Điện áp, dung lượng bình hoặc công suất động cơ cần phù hợp với thời gian khai thác.
-
So sánh giữa các model: Thông số tạo cơ sở rõ ràng để đối chiếu xe cùng tải trọng nhưng khác kích thước, tốc độ hoặc cấu hình.
-
Hạn chế rủi ro khi sử dụng: Hiểu đúng giới hạn tải, tâm tải, khả năng leo dốc giúp vận hành xe trong phạm vi thiết kế.
Lý do bạn nên biết về các thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật xe nâng theo thương hiệu uy tín hiện nay
Mỗi hãng có cách bố trí model, dải tải trọng và cấu hình riêng. Tra cứu theo thương hiệu sẽ thuận tiện hơn khi cần đối chiếu model tương đương hoặc tìm phụ tùng phù hợp.
Xe nâng KOMATSU
Xe nâng KOMATSU có nhiều dòng điện đứng lái với thông số khá đồng nhất về tâm tải, chiều cao nâng tiêu chuẩn và kích thước cơ sở.
|
Model |
Tải trọng nâng |
Tâm tải |
Chiều cao nâng |
Chiều rộng xe |
Bán kính quay |
|
FB10RL-14 |
1.000 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
|
FB13RL-14 |
1.300 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
|
FB13RL-15 |
1.300 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
|
FB15RL-15 |
1.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
|
FB18RL-14 |
1.800 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
Xe nâng TOYOTA
Xe nâng TOYOTA có cả dòng điện đứng lái, xe dầu lẫn xăng gas với nhiều mức tải trọng, với thông số kỹ thuật cơ bản:
|
Model |
Loại xe |
Tải trọng nâng |
Tâm tải |
Chiều cao nâng |
Chiều rộng xe |
Bán kính quay |
|
7FBR15 |
Điện đứng lái |
1.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.560 mm |
|
7FBR18 |
Điện đứng lái |
1.800 kg |
500 mm |
3.000 mm |
Theo catalogue dòng |
Theo catalogue dòng |
|
7FBR20 |
Điện đứng lái |
2.000 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.095 mm |
1.750 mm |
|
60-8FD25 |
Diesel |
2.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.150 mm |
2.280 mm |
|
30-8FG25 |
Xăng |
2.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.150 mm |
2.280 mm |
Vài thông số cơ bản của dòng xe nâng TOYOTA
Xe nâng MITSUBISHI
Xe nâng MITSUBISHI dòng diesel GRENDiA có nhiều model từ 2 đến 3,5 tấn, sử dụng tâm tải tiêu chuẩn 500 mm.
|
Model |
Tải trọng nâng |
Tâm tải |
Chiều cao nâng |
Chiều rộng xe |
Bán kính quay |
|
FD20NT |
2.000 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.150 mm |
Theo catalogue dòng |
|
FD25NT |
2.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.150 mm |
2.233 mm |
|
FD30N |
3.000 kg |
500 mm |
3.000 mm |
Theo catalogue |
Theo catalogue |
|
FD30NT |
3.000 kg |
500 mm |
3.030 mm |
1.275 mm |
2.380 mm |
|
FD35NT |
3.500 kg |
500 mm |
Theo catalogue dòng |
Theo catalogue |
Theo catalogue |
Xe nâng SUMITOMO
Xe nâng SUMITOMO có nhiều dòng reach truck điện, nổi bật với kích thước gọn, tâm tải tiêu chuẩn 500 mm và khả năng xoay trở tốt trong kho. Thông số kỹ thuật như sau:
|
Model |
Tải trọng nâng |
Tâm tải |
Chiều cao nâng |
Chiều rộng xe |
Bán kính quay |
Dung lượng bình |
|
8FBR10 |
1.000 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.360 mm |
201 Ah |
|
8FBR13 |
1.250 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.495 mm |
201 Ah |
|
8FBR14 |
1.350 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.495 mm |
201 Ah |
|
8FBR15 |
1.500 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.580 mm |
260-280 Ah |
|
8FBR18 |
1.800 kg |
500 mm |
3.000 mm |
1.090 mm |
1.755 mm |
280 Ah |
Thông số cơ bản của dòng xe nâng SUMITOMO
Thông số xe nâng NISSAN
Dòng Nissan AF/P1F1 sử dụng động cơ xăng/LPG, phổ biến ở nhóm tải 1,5-1,75 tấn.
|
Model |
Tải trọng nâng |
Tâm tải |
Chiều cao nâng |
Chiều dài càng |
Kích thước D × R |
Bán kính quay |
|
MAP1F1A15LV |
1.500 kg |
500 mm |
3.300 mm |
1.070 mm |
2.130 × 1.035 mm |
1.845 mm |
|
MAP1F1A15DV |
1.500 kg |
500 mm |
3.300 mm |
1.070 mm |
2.130 × 1.035 mm |
1.845 mm |
|
MAP1F1A18LV |
1.750 kg |
500 mm |
3.300 mm |
1.070 mm |
2.160 × 1.035 mm |
1.875 mm |
|
MAP1F1A18DV |
1.750 kg |
500 mm |
3.300 mm |
1.070 mm |
2.160 × 1.035 mm |
1.875 mm |
|
P1F1A15 |
1.500 kg |
500 mm |
3.300 mm |
1.070 mm |
2.130 × 1.035 mm |
1.845 mm |
Cách đọc thông số kỹ thuật chuẩn khi chọn xe
Đọc đúng thông số sẽ hạn chế tình trạng chọn xe quá lớn, thiếu tải hoặc không phù hợp với mặt bằng kho. Ba yếu tố cần kiểm tra đầu tiên là tải trọng thực tế, độ cao làm việc, kích thước không gian vận hành.
Xác định tải trọng thực tế
Không nên chọn xe chỉ dựa trên khối lượng trung bình của hàng hóa. Cần lấy kiện hàng nặng nhất làm cơ sở, sau đó đối chiếu với tâm tải cùng biểu đồ tải của xe. Với hàng dài hoặc trọng tâm lệch, sức nâng thực tế có thể thấp hơn tải trọng ghi trên model.
Chọn chiều cao nâng theo hệ thống kệ
Chiều cao nâng nên cao hơn vị trí đặt pallet trên tầng kệ cao nhất một khoảng phù hợp để thao tác. Ngoài con số nâng tối đa, cần kiểm tra chiều cao khung khi hạ thấp và khi nâng hết hành trình. Yếu tố này đặc biệt quan trọng tại kho có trần thấp hoặc cửa ra vào hạn chế.
Cách đọc thông số chọn chiều cao nâng theo hệ thống kệ
Kiểm tra kích thước xe theo mặt bằng kho
Chiều rộng lối đi cần đủ cho thân xe, pallet cùng khoảng quay cần thiết khi vào kệ. Bán kính quay, chiều dài tổng thể và chiều rộng xe là ba thông số nên đối chiếu trực tiếp với sơ đồ kho. Nếu mặt bằng hẹp, xe đứng lái hoặc dòng có thiết kế gọn thường dễ bố trí hơn.
Kết luận
Không nên chỉ nhìn vào tải trọng danh nghĩa khi đánh giá một mẫu xe nâng, bởi tâm tải, chiều cao nâng, kích thước hay bán kính quay đều ảnh hưởng đến khả năng khai thác. Thông số kỹ thuật sẽ là cơ sở cần thiết để đối chiếu giữa thiết bị với điều kiện kho bãi thực tế. Cần hỗ trợ chọn model phù hợp, hãy gọi Xe Nâng Hiếu Khuê theo số 0905.700.499 - 0983.446.248 hoặc gửi email info@hieukhue.com.