Xe Nâng Điện NICHIYU Ngồi Lái 2 Tấn - Thông Số Kỹ Thuật
Mức tải trọng 2 tấn trong dòng xe nâng điện ngồi lái phù hợp doanh nghiệp cần vận hành liên tục với hàng hóa nặng hơn mức phổ thông 1,5 tấn. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật thực tế của dòng NICHIYU ngồi lái 2 tấn hiện có tại Hiếu Khuê.
Mức tải trọng 2 tấn trong dòng xe nâng điện ngồi lái phù hợp doanh nghiệp cần vận hành liên tục với hàng hóa nặng hơn mức phổ thông 1,5 tấn. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật thực tế của dòng NICHIYU ngồi lái 2 tấn hiện có tại Hiếu Khuê, dựa trên tài liệu kỹ thuật chính hãng của nhà sản xuất.
Xe Nâng Điện NICHIYU Ngồi Lái 2 Tấn - Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
1. Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu Của NICHIYU Ngồi Lái 2 Tấn
Model tiêu biểu đang có tại Hiếu Khuê là NICHIYU FB20PN-80-300:
| Sức nâng | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Loại khung | 2 tầng |
| Chức năng | Cơ bản |
| Càng dài | 1.070 mm |
| Động cơ | Điện |
| Công suất bình điện | 48V - 510Ah |
| Số cell bình | 24 cell |
| Thời gian sạc đầy | 6 - 8 giờ |
| Loại bánh | Đặc |
| Tổng trọng lượng xe | 3.775 kg |
Thông số cụ thể có thể thay đổi theo từng lô xe nhập về. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Hiếu Khuê để cập nhật model và tình trạng xe ngồi lái 2 tấn đang có sẵn tại từng thời điểm.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Theo Nhà Sản Xuất (Model FB20-80)
Các xe ngồi lái của Hiếu Khuê thuộc nền tảng dòng FB-80 Series do NICHIYU công bố. Dưới đây là thông số chuẩn của model FB20-80 - cấu hình gốc 2 tấn tương ứng:
| Sức nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao đến đỉnh khung bảo vệ (h6) | 2.145 mm |
| Khung hạ thấp nhất (h1) | 2.015 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (h3) | 3.000 mm |
| Khung nâng cao nhất (h4) | 4.080 mm |
| Hành trình nâng tự do (h2) | 140 mm |
| Góc nghiêng khung (trước/sau) | 7° / 11° |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 3.375 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (L2) | 2.225 mm |
| Chiều rộng tổng thể (B) | 1.150 mm |
| Bán kính quay tối thiểu (R) | 2.030 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 13,5 / 15,5 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 300 / 500 mm/s |
| Leo dốc tối đa có tải (định mức 3 phút) | 19 % |
| Tự trọng (chưa kèm bình điện) | 2.650 kg |
| Trọng lượng bình điện (tối thiểu/tối đa) | 600 / 910 kg |
| Motor nâng hạ (định mức 10 phút) | 11,5 kW |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 8,5 kW |
| Dung lượng bình điện tiêu chuẩn (48V) | 510 Ah/5HR |
Lưu ý: đây là thông số chuẩn do nhà sản xuất công bố cho model gốc FB20-80, áp dụng tham khảo chung cho nền tảng dòng xe ngồi lái 2 tấn. Xe cụ thể đang có tại Hiếu Khuê (hàng đã qua sử dụng, nhập khẩu) có thể chênh lệch nhẹ tùy theo cấu hình từng lô, khách hàng nên đối chiếu với bảng thông số thực tế của xe trước khi quyết định.
3. Khung 2 Tầng Và Chiều Cao Nâng 3m
Chiều cao nâng 3.000mm cùng khung 2 tầng cơ bản phù hợp phần lớn nhà kho có hệ thống kệ ở mức chiều cao tiêu chuẩn. Càng dài 1.070mm phù hợp pallet kích thước phổ biến tại Việt Nam.
4. Công Nghệ Và Tính Năng An Toàn Nổi Bật Của Dòng FB-80
Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, dòng xe ngồi lái FB-80 Series của NICHIYU được trang bị nhiều công nghệ và tính năng an toàn, áp dụng xuyên suốt các mức tải trọng:
Chế độ ECO và tự động ngắt nguồn: nút ECO Mode tối ưu hiệu suất, tiết kiệm năng lượng cho các tác vụ liên tục; xe tự động ngắt nguồn nếu không thao tác quá 15 phút, hạn chế hao hụt bình điện khi quên tắt máy.
Hệ thống tái tạo năng lượng (Regeneration): thu hồi năng lượng ở nhiều tình huống khác nhau - khi thả chân ga (coasting), khi đổi hướng (plugging), khi đạp phanh (braking) và khi xuống dốc (speed suppression on down-slope).
Trọng tâm thấp: khoang chứa bình điện được bố trí sâu hơn giúp hạ thấp trọng tâm xe, tăng độ ổn định khi di chuyển và vào cua, đặc biệt quan trọng với tải trọng 2 tấn.
Auto Torque Up (tự động tăng lực kéo): tự động tăng công suất khi xe lên dốc hoặc mang tải nặng, giúp duy trì tốc độ ổn định thay vì bị sụt giảm như vận hành thông thường.
Safety Cruise (kiểm soát tốc độ an toàn): giới hạn tốc độ trôi xe ở mức 1km/h, ngăn xe trôi bất ngờ kể cả khi nhả chân ga và phanh cùng lúc; đồng thời tự động giảm tốc khi xe đang xuống dốc.
Travel Hydraulic Interlock (khóa liên động di chuyển - thủy lực): tự động vô hiệu hóa toàn bộ thao tác di chuyển và nâng hạ nếu người vận hành không ngồi đúng vị trí ghế lái.
Pitching Control (kiểm soát rung lắc): hấp thụ rung động của hàng hóa khi xe đi qua mặt đường gồ ghề, bảo vệ hàng hóa và tăng độ êm khi vận hành.
Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop Button): đặt ở vị trí dễ thấy, dễ thao tác để xử lý nhanh tình huống khẩn cấp.
Cảnh báo phanh tay bằng âm thanh và ánh sáng: nếu người vận hành rời xe mà chưa kéo phanh tay, hệ thống sẽ phát cảnh báo nhắc nhở.
Chuẩn chống nước IPX4: các bộ phận điện tử quan trọng đạt chuẩn chống tia nước bắn từ nhiều hướng, tăng độ bền trong môi trường ẩm ướt.
Tiện nghi vận hành: hệ thống lái trợ lực thủy lực kèm bộ đồng bộ giúp vô lăng luôn trở về đúng vị trí, tay nắm phía sau tích hợp còi hỗ trợ khi lùi xe, bước lên xuống thấp và khoang lái rộng rãi giúp ra vào dễ dàng, cùng màn hình bảng điều khiển hiển thị rõ thông tin vận hành.
Lưu ý: các tính năng trên là thông số công nghệ chuẩn của dòng FB-80 do NICHIYU công bố; xe cụ thể đã qua sử dụng tại Hiếu Khuê có thể được trang bị đầy đủ hoặc một phần các tính năng này tùy theo đời sản xuất và cấu hình, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp khi xem xe.
5. Hệ Thống Bình Điện Và Thời Gian Sạc
Bình điện 48V - 510Ah, 24 cell, thời gian sạc đầy 6-8 giờ - dung lượng lớn để đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục nhiều giờ mỗi ca của xe ngồi lái. Xe dùng được nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 200V; với lưới điện 380V phổ biến tại nhà xưởng, cần dùng máy biến thế hạ áp trước khi sạc.
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thêm về cách bảo dưỡng, thay thế bình điện có thể tham khảo bài viết về ắc quy xe nâng.
6. Phù Hợp Với Nhu Cầu Nào
Dòng ngồi lái 2 tấn phù hợp doanh nghiệp có tải trọng hàng hóa trung bình-khá, cần vận hành liên tục nhiều giờ với quãng đường di chuyển xa trong kho hoặc giữa các khu vực trong nhà xưởng. Trước khi chọn, nên đối chiếu tải trọng hàng hóa thực tế và tần suất sử dụng mỗi ca.
7. Bánh Đặc Và Điều Kiện Mặt Sàn Phù Hợp
Bánh đặc không chứa khí nén, hạn chế nguy cơ thủng khi di chuyển qua nền có vật sắc nhọn, dăm gỗ hoặc mảnh kim loại - phù hợp môi trường nhà xưởng có nhiều hoạt động bốc xếp. Loại bánh này cũng ít yêu cầu bảo dưỡng hơn so với bánh hơi.

8. Bảo Dưỡng Định Kỳ Để Duy Trì Tuổi Thọ Xe
Nguyên tắc bảo dưỡng tập trung vào bình điện: sạc đầy mỗi lần sử dụng, không để bình cạn hoàn toàn mới sạc, định kỳ kiểm tra và châm nước cất nếu thiếu, vệ sinh khô thay vì xịt nước trực tiếp. Xe ít sử dụng nên sạc định kỳ khoảng 20 ngày một lần để tránh bình điện xuống cấp.
9. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Xe Ngồi Lái 2 Tấn Đã Qua Sử Dụng
Nên kiểm tra dung lượng bình điện thực tế, độ mòn bánh đặc, tình trạng hệ thủy lực nâng hạ và yêu cầu chạy thử liên tục ít nhất 15-20 phút để phát hiện lỗi phát sinh khi xe nóng máy. Lịch sử bảo dưỡng và số giờ hoạt động là thông tin nên hỏi thêm từ người bán.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
NICHIYU ngồi lái 2 tấn khác gì so với đứng lái cùng tải trọng?
Xe ngồi lái phù hợp ca làm việc dài, di chuyển xa, trong khi xe đứng lái phù hợp thao tác lên xuống liên tục trong không gian hẹp hơn.
Bình điện 510Ah có cần trạm sạc riêng không?
Nên bố trí khu vực sạc thông thoáng, tránh xa nguồn lửa, với nguồn điện đúng chuẩn 220V hoặc 200V theo yêu cầu bộ sạc.
Bánh đặc có ảnh hưởng độ êm khi vận hành không?
Bánh đặc ít đàn hồi hơn bánh hơi nên có thể truyền rung động nhiều hơn khi đi qua nền không bằng phẳng, nhưng bù lại bền hơn và ít bảo dưỡng.
Travel Hydraulic Interlock có bắt buộc trên xe 2 tấn không?
Đây là tính năng chuẩn của dòng FB-80 theo công bố nhà sản xuất; xe cụ thể đã qua sử dụng có thể có hoặc không tùy đời sản xuất, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp.
Quý khách cần tư vấn thêm về các model xe nâng điện ngồi lái 2 tấn hiện có tại Hiếu Khuê, vui lòng liên hệ Hotline 0905.700.499 - 0985.601.684 - 0983.446.248 để được hỗ trợ.