Xe Nâng Điện NICHIYU Đứng Lái 2,5 Tấn - Thông Số Kỹ Thuật
Mức tải trọng 2,5 tấn là cấu hình cao nhất phổ biến trong dòng xe nâng điện đứng lái, phù hợp doanh nghiệp xử lý hàng hóa nặng nhưng vẫn ưu tiên sự linh hoạt của xe đứng lái so với xe đối trọng truyền thống. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật thực tế của dòng NICHIYU đứng lái 2,5 tấn (dòng Platter FBR25/FBRA25) hiện có tại Hiếu Khuê, dựa trên tài liệu kỹ thuật chính hãng của nhà sản xuất.
1. Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu Của NICHIYU Đứng Lái 2,5 Tấn
Model tiêu biểu đang có tại Hiếu Khuê là NICHIYU FBRM25-85B-300:
| Sức nâng | 2.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Loại khung | 2 tầng |
| Chức năng | Cơ bản |
| Càng dài | 1.270 mm |
| Động cơ | Điện |
| Công suất bình điện | 48V - 390Ah |
| Số cell bình | 24 cell |
| Thời gian sạc đầy | 6 - 8 giờ |
| Loại lốp | PU |
| Tổng trọng lượng xe | 2.975 kg |
Ngoài FBRM25-85B-300, Hiếu Khuê còn có model FBRMA25-H80B-470 với chiều cao nâng lớn hơn. Thông số cụ thể của từng xe trong kho thay đổi theo lô hàng nhập về, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để cập nhật model và tình trạng xe đang có sẵn.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Theo Nhà Sản Xuất (Model FBR25 / FBRA25)
Ngoài các xe cụ thể đang có tại kho, Hiếu Khuê cung cấp thêm bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn do NICHIYU công bố cho model FBR25 (khung cơ sở tiêu chuẩn) và FBRA25 (khung cơ sở dài - Long Wheel Base), giúp khách hàng tham khảo đầy đủ hơn khi so sánh giữa các đời xe:
| Model | FBR25 | FBRA25 (Long Wheel Base) |
| Tải trọng | 2.500 kg | 2.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng (H3) | 3.000 mm | 4.000 mm |
| Hành trình nâng tự do (H2) | 400 mm | 400 mm |
| Kích thước càng (dài/rộng/dày) | 920 x 122 x 40 mm | 920 x 122 x 40 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.205 mm | 2.245 mm |
| Hành trình tịnh tiến khung nâng (E) | 845 mm | 870 mm |
| Chiều rộng tổng thể (B) | 1.190 mm | 1.190 mm |
| Khung hạ thấp nhất (H1) | 2.050 mm | 2.550 mm |
| Khung nâng cao nhất (H4) | 3.950 mm | 4.950 mm |
| Bán kính quay tối thiểu (Wa) | 1.955 mm | 2.020 mm |
| Chiều rộng lối đi xếp hàng (Ast, pallet 1100x1100) | 2.865 mm | 2.915 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 9,5 / 11,5 km/h | 9,5 / 11,5 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 270 / 490 mm/s | 270 / 490 mm/s |
| Leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 10 / 14,3 % | 10 / 14,3 % |
| Tự trọng (kèm bình điện tiêu chuẩn) | 5.330 kg | 5.480 kg |
| Motor nâng hạ (định mức 5 phút) | 11,0 kW | 11,0 kW |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 5,0 kW | 5,0 kW |
Lưu ý: đây là thông số chuẩn do nhà sản xuất công bố cho model gốc, áp dụng tham khảo chung cho dòng FBR25/FBRA25. Xe cụ thể đang có tại Hiếu Khuê (hàng đã qua sử dụng, nhập khẩu) có thể chênh lệch nhẹ tùy theo cấu hình từng lô, khách hàng nên đối chiếu với bảng thông số thực tế của xe trước khi quyết định.
3. Càng Dài 1.270mm Và Khả Năng Chịu Tải
Càng dài 1.270mm ở mức tải trọng 2,5 tấn lớn hơn đáng kể so với dòng 1,5-2 tấn, phù hợp pallet kích thước lớn hoặc hàng hóa có diện tích tiếp xúc rộng. Tổng trọng lượng xe 2.975kg giúp cân bằng tốt khi nâng tải nặng ở khung 2 tầng.
4. Công Nghệ Và Tính Năng An Toàn Nổi Bật Của Dòng Platter (FBR)
Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, dòng xe đứng lái Platter của NICHIYU (series FBR) được trang bị một số công nghệ và tính năng an toàn đáng chú ý, áp dụng xuyên suốt các mức tải trọng từ 1 đến 3 tấn:
Hệ thống điều khiển SICOS (Super Intelligent Control System): cho phép người vận hành tùy chỉnh cảm giác lái (Operation Feeling) giữa 3 chế độ Power, Normal và Custom, điều chỉnh độ nhạy ga, phản hồi và đặc tính cần điều khiển phù hợp với từng loại hàng hóa.
Chế độ ECO tiết kiệm năng lượng: theo công bố của nhà sản xuất, chế độ này giúp giảm khoảng 15% mức tiêu thụ điện năng trong khi vẫn duy trì hiệu suất vận hành, nhờ cải tiến hệ thủy lực và kỹ thuật điều khiển.
Anti-slip Control (chống trơn trượt): hệ thống tính toán độ trượt bánh lái bằng cảm biến tốc độ quay, tự động giảm mô-men xoắn để duy trì độ bám khi vào cua hoặc di chuyển trên nền trơn - đặc biệt quan trọng với dòng 2,5 tấn khi mang tải nặng.
Travel Hydraulic Interlock (khóa liên động di chuyển - thủy lực): đáp ứng tiêu chuẩn ISO3691, hệ thống tự động vô hiệu hóa thao tác khi người vận hành rời khỏi vị trí lái hoặc đứng sai tư thế, kết hợp bàn đạp an toàn (Presence Switch Pedal) phát cảnh báo và dừng xe qua phanh tái sinh.
Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop Button): ngắt trực tiếp nguồn điện thay vì chỉ ngắt kết nối bình điện, giúp xử lý tình huống khẩn cấp hiệu quả hơn.
Mã bảo mật vận hành (Simple Passcode Entry System): hỗ trợ 4 kiểu cài đặt mật mã khác nhau, ngăn người không có thẩm quyền sử dụng xe.
Phanh tái tạo năng lượng (Regenerative Brakes): motor AC kết hợp hệ thống tái tạo năng lượng khi phanh hoặc giảm tốc, góp phần tối ưu hiệu suất và kéo dài thời gian sử dụng mỗi lần sạc.
Cải tiến độ cứng vững khung nâng: khung ngoài và tấm bên được gia cố nhằm giảm rung lắc khung khi nâng cao, xi lanh reach (vươn càng) được cải tiến đường kính nhỏ hơn giúp tăng khả năng giảm chấn và tiết kiệm năng lượng.
Tiện nghi vận hành: tay vịn hỗ trợ lên xuống đạt chuẩn ISO3691, đệm tựa lưng êm giảm mỏi, vô lăng nghiêng theo góc tối ưu, sàn đứng lái thấp giúp lên xuống dễ dàng, cùng màn hình LCD hiển thị rõ tốc độ và số giờ hoạt động kể cả khi làm việc ngoài trời nắng gắt.
Lưu ý: các tính năng trên là thông số công nghệ chuẩn của dòng Platter (FBR) do NICHIYU công bố; xe cụ thể đã qua sử dụng tại Hiếu Khuê có thể được trang bị đầy đủ hoặc một phần các tính năng này tùy theo đời sản xuất, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp khi xem xe.

5. Hệ Thống Bình Điện Và Thời Gian Sạc
Bình điện 48V - 390Ah, 24 cell, thời gian sạc đầy 6-8 giờ - dung lượng lớn nhất trong ba mức tải trọng để đáp ứng nhu cầu nâng hàng nặng liên tục. Xe dùng được nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 200V; với lưới điện 380V phổ biến tại nhà xưởng, cần dùng máy biến thế hạ áp trước khi sạc.
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thêm về cách bảo dưỡng, thay thế bình điện có thể tham khảo bài viết về ắc quy xe nâng.
6. Phù Hợp Với Nhu Cầu Nào
Dòng đứng lái 2,5 tấn phù hợp doanh nghiệp xử lý hàng hóa nặng thường xuyên nhưng vẫn cần thao tác linh hoạt trong kho, ví dụ ngành vật liệu xây dựng, hàng đóng kiện lớn. Trước khi chọn, nên đối chiếu tải trọng hàng hóa thực tế và chiều cao kệ với thông số từng model cụ thể.
7. Lốp PU Và Điều Kiện Mặt Sàn Phù Hợp
Lốp PU phù hợp nền sàn phẳng trong nhà, epoxy hoặc gạch men, hạn chế để lại vệt bẩn. Với tải trọng 2,5 tấn, mặt sàn cần đủ chịu lực và bằng phẳng để xe vận hành ổn định, đặc biệt khi nâng hàng ở độ cao.
8. Bảo Dưỡng Định Kỳ Để Duy Trì Tuổi Thọ Xe
Với dung lượng bình điện lớn, việc bảo dưỡng đúng cách càng quan trọng: sạc đầy mỗi lần sử dụng, không để bình cạn hoàn toàn mới sạc, định kỳ kiểm tra và châm nước cất nếu thiếu, vệ sinh khô thay vì xịt nước trực tiếp. Xe ít sử dụng nên sạc định kỳ khoảng 20 ngày một lần.
9. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Xe Đứng Lái 2,5 Tấn Đã Qua Sử Dụng
Với tải trọng lớn, nên đặc biệt chú ý kiểm tra hệ thủy lực nâng hạ, độ mòn lốp PU và dung lượng bình điện thực tế trước khi quyết định. Nên yêu cầu chạy thử liên tục ít nhất 15-20 phút kèm nâng tải để đánh giá đúng khả năng vận hành của xe.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
NICHIYU đứng lái 2,5 tấn có cần mặt sàn đặc biệt không?
Mặt sàn cần bằng phẳng, đủ chịu lực; nền epoxy hoặc gạch men trong nhà là phù hợp nhất với lốp PU.
Bình điện 390Ah dùng được bao lâu mỗi lần sạc?
Thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc cường độ nâng hạ và tải trọng hàng hóa mỗi ca, nên tham khảo thêm tư vấn từ Hiếu Khuê theo nhu cầu cụ thể.
Có model nào nâng cao hơn 3m không?
Có, model FBRA25 (Long Wheel Base) theo thông số nhà sản xuất đạt chiều cao nâng tới 4.000mm; khách hàng nên liên hệ để biết model cụ thể hiện có.
Anti-slip Control có thực sự cần thiết với xe tải trọng lớn không?
Có, với tải trọng 2,5 tấn nguy cơ trượt bánh khi vào cua hoặc phanh gấp cao hơn, tính năng này giúp duy trì độ bám và giảm rủi ro mất ổn định.
Quý khách cần tư vấn thêm về các model xe nâng điện đứng lái 2,5 tấn hiện có tại Hiếu Khuê, vui lòng liên hệ Hotline 0905.700.499 - 0985.601.684 - 0983.446.248 để được hỗ trợ.