Xe Nâng Hiếu Khuê

Xe Nâng Điện NICHIYU Đứng Lái 2 Tấn - Thông Số Kỹ Thuật

16/10/2026 Nguyễn Văn Hiền

Mức tải trọng 2 tấn là lựa chọn trung gian trong dòng xe nâng điện đứng lái, phù hợp doanh nghiệp cần nâng hàng nặng hơn 1,5 tấn nhưng chưa cần đến cấu hình 2,5 tấn. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật thực tế của dòng NICHIYU đứng lái 2 tấn hiện có tại Hiếu Khuê.

Mức tải trọng 2 tấn là lựa chọn trung gian trong dòng xe nâng điện đứng lái, phù hợp doanh nghiệp cần nâng hàng nặng hơn 1,5 tấn nhưng chưa cần đến cấu hình 2,5 tấn. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật thực tế của dòng NICHIYU đứng lái 2 tấn (dòng Platter FBR20/FBRA20) hiện có tại Hiếu Khuê, dựa trên tài liệu kỹ thuật chính hãng của nhà sản xuất.

Xe Nâng Điện NICHIYU Đứng Lái 2 Tấn - Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

1. Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu Của NICHIYU Đứng Lái 2 Tấn

Model tiêu biểu đang có tại Hiếu Khuê là NICHIYU FBRAW20-80-550M, đại diện cho dòng đứng lái 2 tấn của thương hiệu này:

Sức nâng 2.000 kg
Chiều cao nâng 4.700 mm
Loại khung 2 tầng
Chức năng Cơ bản
Càng dài 1.070 mm
Động cơ Điện
Công suất bình điện 48V - 320Ah
Số cell bình 24 cell
Thời gian sạc đầy 6 - 8 giờ
Loại bánh PU
Tổng trọng lượng xe 3.295 kg

Model FBRAW20-80-550M thuộc dòng AW - ký hiệu cho cấu hình có thể đi kèm thiết kế hỗ trợ reach (vươn càng), giúp xe thao tác linh hoạt hơn trong lối đi hẹp so với dòng cơ bản. Thông số cụ thể của từng xe trong kho có thể thay đổi theo lô hàng nhập về, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để cập nhật tình trạng mới nhất.

xe nâng điện đứng lái nichiyu fbraw20-80-550m 2 tấn
(Xe nâng điện đứng lái NICHIYU 2 tấn phù hợp kho hàng cường độ trung bình)

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Theo Nhà Sản Xuất (Model FBR20 / FBRA20)

Ngoài các xe cụ thể đang có tại kho, Hiếu Khuê cung cấp thêm bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn do NICHIYU công bố cho model FBR20 (khung cơ sở tiêu chuẩn) và FBRA20 (khung cơ sở dài - Long Wheel Base), giúp khách hàng tham khảo đầy đủ hơn khi so sánh giữa các đời xe:

Model FBR20 FBRA20 (Long Wheel Base)
Tải trọng 2.000 kg 2.000 kg
Tâm tải 500 mm 500 mm
Chiều cao nâng (H3) 3.000 mm 4.000 mm
Hành trình nâng tự do (H2) 400 mm 400 mm
Kích thước càng (dài/rộng/dày) 920 x 122 x 40 mm 920 x 122 x 40 mm
Chiều dài tổng thể (L1) 2.205 mm 2.205 mm
Hành trình tịnh tiến khung nâng (E) 675 mm 845 mm
Chiều rộng tổng thể (B) 1.190 mm 1.190 mm
Khung hạ thấp nhất (H1) 2.050 mm 2.550 mm
Khung nâng cao nhất (H4) 3.950 mm 4.950 mm
Bán kính quay tối thiểu (Wa) 1.785 mm 1.955 mm
Chiều rộng lối đi xếp hàng (Ast, pallet 1100x1100) 2.815 mm 2.865 mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 10 / 11,5 km/h 10 / 11,5 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 290 / 490 mm/s 290 / 490 mm/s
Leo dốc tối đa (có tải/không tải) 10 / 14,3 % 10 / 14,3 %
Tự trọng (kèm bình điện tiêu chuẩn) 4.750 kg 4.910 kg
Motor nâng hạ (định mức 5 phút) 11,0 kW 11,0 kW
Motor di chuyển (định mức 60 phút) 5,0 kW 5,0 kW

Lưu ý: đây là thông số chuẩn do nhà sản xuất công bố cho model gốc, áp dụng tham khảo chung cho dòng FBR20/FBRA20. Xe cụ thể đang có tại Hiếu Khuê (hàng đã qua sử dụng, nhập khẩu) có thể chênh lệch nhẹ tùy theo cấu hình từng lô, khách hàng nên đối chiếu với bảng thông số thực tế của xe trước khi quyết định.

3. Khung Nâng 2 Tầng Và Chiều Cao Nâng 4,7m

Chiều cao nâng 4.700mm ở mức tải trọng 2 tấn thuộc nhóm khá cao trong phân khúc đứng lái, phù hợp nhà kho sử dụng kệ nhiều tầng. Khung 2 tầng cơ bản vẫn đáp ứng tốt độ cao này nhờ kết cấu xi lanh phù hợp thiết kế riêng của dòng reach truck, khác với xe đối trọng dầu/xăng gas cùng tải trọng thường cần khung 3 tầng mới đạt độ cao tương tự.

4. Công Nghệ Và Tính Năng An Toàn Nổi Bật Của Dòng Platter (FBR)

Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, dòng xe đứng lái Platter của NICHIYU (series FBR) được trang bị một số công nghệ và tính năng an toàn đáng chú ý, áp dụng xuyên suốt các mức tải trọng từ 1 đến 3 tấn:

Hệ thống điều khiển SICOS (Super Intelligent Control System): cho phép người vận hành tùy chỉnh cảm giác lái (Operation Feeling) giữa 3 chế độ Power, Normal và Custom, điều chỉnh độ nhạy ga, phản hồi và đặc tính cần điều khiển phù hợp với từng loại hàng hóa.

Chế độ ECO tiết kiệm năng lượng: theo công bố của nhà sản xuất, chế độ này giúp giảm khoảng 15% mức tiêu thụ điện năng trong khi vẫn duy trì hiệu suất vận hành, nhờ cải tiến hệ thủy lực và kỹ thuật điều khiển.

Anti-slip Control (chống trơn trượt): hệ thống tính toán độ trượt bánh lái bằng cảm biến tốc độ quay, tự động giảm mô-men xoắn để duy trì độ bám khi vào cua hoặc di chuyển trên nền trơn.

Travel Hydraulic Interlock (khóa liên động di chuyển - thủy lực): đáp ứng tiêu chuẩn ISO3691, hệ thống tự động vô hiệu hóa thao tác khi người vận hành rời khỏi vị trí lái hoặc đứng sai tư thế, kết hợp bàn đạp an toàn (Presence Switch Pedal) phát cảnh báo và dừng xe qua phanh tái sinh.

Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop Button): ngắt trực tiếp nguồn điện thay vì chỉ ngắt kết nối bình điện, giúp xử lý tình huống khẩn cấp hiệu quả hơn.

Mã bảo mật vận hành (Simple Passcode Entry System): hỗ trợ 4 kiểu cài đặt mật mã khác nhau, ngăn người không có thẩm quyền sử dụng xe.

Phanh tái tạo năng lượng (Regenerative Brakes): motor AC kết hợp hệ thống tái tạo năng lượng khi phanh hoặc giảm tốc, góp phần tối ưu hiệu suất và kéo dài thời gian sử dụng mỗi lần sạc.

Cải tiến độ cứng vững khung nâng: khung ngoài và tấm bên được gia cố nhằm giảm rung lắc khung khi nâng cao, xi lanh reach (vươn càng) được cải tiến đường kính nhỏ hơn giúp tăng khả năng giảm chấn và tiết kiệm năng lượng.

Tiện nghi vận hành: tay vịn hỗ trợ lên xuống đạt chuẩn ISO3691, đệm tựa lưng êm giảm mỏi, vô lăng nghiêng theo góc tối ưu, sàn đứng lái thấp giúp lên xuống dễ dàng, cùng màn hình LCD hiển thị rõ tốc độ và số giờ hoạt động kể cả khi làm việc ngoài trời nắng gắt.

Lưu ý: các tính năng trên là thông số công nghệ chuẩn của dòng Platter (FBR) do NICHIYU công bố; xe cụ thể đã qua sử dụng tại Hiếu Khuê có thể được trang bị đầy đủ hoặc một phần các tính năng này tùy theo đời sản xuất, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp khi xem xe.

xe nâng điện đứng lái nichiyu platter 20 góc nhìn khác
(Xe nâng điện đứng lái NICHIYU Platter 20 tại Hiếu Khuê)

5. Hệ Thống Bình Điện Và Thời Gian Sạc

Bình điện 48V - 320Ah, 24 cell, thời gian sạc đầy 6-8 giờ - dung lượng lớn hơn so với dòng 1,5 tấn để đáp ứng tải trọng nâng cao hơn. Xe dùng được nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 200V; với lưới điện 380V phổ biến tại nhà xưởng, cần dùng máy biến thế hạ áp trước khi sạc.

Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thêm về cách bảo dưỡng, thay thế có thể tham khảo bài viết về ắc quy xe nâng.

6. Phù Hợp Với Nhu Cầu Nào

Dòng đứng lái 2 tấn phù hợp doanh nghiệp có hàng hóa tải trọng trung bình-khá, cần nâng lên kệ cao nhưng vẫn ưu tiên thao tác linh hoạt trong lối đi kho không quá rộng. Trước khi chọn, nên đối chiếu tải trọng hàng hóa thực tế, chiều cao kệ và tần suất nâng hạ mỗi ca với thông số của xe.

7. Bánh PU Và Điều Kiện Mặt Sàn Phù Hợp

Bánh PU phù hợp nền sàn phẳng, epoxy hoặc gạch men trong nhà, hạn chế để lại vệt bẩn so với bánh cao su. Với môi trường nhiệt độ thấp như kho lạnh, vật liệu PU có thể bị ảnh hưởng độ cứng, khách hàng nên trao đổi trực tiếp với Hiếu Khuê để được tư vấn cấu hình phù hợp hơn.

8. Bảo Dưỡng Định Kỳ Để Duy Trì Tuổi Thọ Xe

Nguyên tắc bảo dưỡng tương tự các dòng xe điện khác: sạc đầy mỗi lần sử dụng, tránh để bình cạn hoàn toàn mới sạc, định kỳ kiểm tra và châm nước cất nếu thiếu, vệ sinh khô thay vì xịt nước trực tiếp vào bình. Xe ít sử dụng nên được sạc định kỳ khoảng 20 ngày một lần.

9. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Xe Đứng Lái 2 Tấn Đã Qua Sử Dụng

Nên kiểm tra dung lượng bình điện thực tế, độ mòn bánh PU, tình trạng hệ thủy lực nâng hạ ở độ cao tối đa, và yêu cầu chạy thử liên tục ít nhất 15-20 phút để phát hiện lỗi khi xe nóng máy. Lịch sử bảo dưỡng và số giờ hoạt động là thông tin nên hỏi thêm từ người bán.

10. Câu Hỏi Thường Gặp

NICHIYU đứng lái 2 tấn khác gì so với 1,5 tấn?
Ngoài sức nâng cao hơn, dòng 2 tấn thường có bình điện dung lượng lớn hơn, motor nâng hạ mạnh hơn (11,0 kW so với 8,8 kW) và tổng trọng lượng xe nặng hơn để đảm bảo cân bằng khi nâng tải.

Chiều cao nâng 4,7m có phù hợp kho có trần thấp không?
Cần đối chiếu cụ thể chiều cao trần, cửa kho với thông số xe trước khi chọn; nếu không gian hạn chế, khách hàng nên hỏi thêm các model có chiều cao nâng thấp hơn.

Xe dòng AW có gì khác dòng cơ bản?
Dòng AW thường đi kèm thiết kế hỗ trợ thao tác reach, giúp xe linh hoạt hơn trong lối đi hẹp; khách hàng nên hỏi rõ cấu hình cụ thể khi tham khảo xe.

Hệ thống Travel Hydraulic Interlock hoạt động ra sao?
Hệ thống tự động vô hiệu hóa thao tác di chuyển và nâng hạ khi người vận hành rời khỏi vị trí lái hoặc đứng sai tư thế, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ISO3691.

Quý khách cần tư vấn thêm về các model xe nâng điện đứng lái 2 tấn hiện có tại Hiếu Khuê, vui lòng liên hệ Hotline 0905.700.499 - 0985.601.684 - 0983.446.248 để được hỗ trợ.

Viết bình luận:
Nội dung bài viết